促生育素 xúc sanh dục tố Hán Việt: xúc sanh dục tố Tổng quan Cấu tạo: 促 (xúc) + 生 (sanh) + 育 (dục) + 素 (tố)Hán Việtxúc sanh dục tốCấu tạo促 + 生 + 育 + 素 · xúc + sanh + dục + tố nghĩa thành phần: xúc + sanh + dục + tố Nghĩa EngCihui menotropins