促生長的 xúc sanh trường đích Hán Việt: xúc sanh trường đích Tổng quan Cấu tạo: 促 (xúc) + 生 (sanh) + 長 (trường) + 的 (đích)Hán Việtxúc sanh trường đíchCấu tạo促 + 生 + 長 + 的 · xúc + sanh + trường + đích nghĩa thành phần: xúc + sanh + trường + đích Nghĩa EngCihui somatotrophic