促生長素 xúc sanh trường tố Hán Việt: xúc sanh trường tố Tổng quan Cấu tạo: 促 (xúc) + 生 (sanh) + 長 (trường) + 素 (tố)Hán Việtxúc sanh trường tốCấu tạo促 + 生 + 長 + 素 · xúc + sanh + trường + tố nghĩa thành phần: xúc + sanh + trường + tố Nghĩa EngCihui somatotropin