促皮脂的 xúc bì chi đích Hán Việt: xúc bì chi đích Tổng quan Cấu tạo: 促 (xúc) + 皮 (bì) + 脂 (chi) + 的 (đích)Hán Việtxúc bì chi đíchCấu tạo促 + 皮 + 脂 + 的 · xúc + bì + chi + đích nghĩa thành phần: xúc + bì + chi + đích Nghĩa EngCihui sebiagogic