促皮質素 xúc bì chất tố Hán Việt: xúc bì chất tố Tổng quan Cấu tạo: 促 (xúc) + 皮 (bì) + 質 (chất) + 素 (tố)Hán Việtxúc bì chất tốCấu tạo促 + 皮 + 質 + 素 · xúc + bì + chất + tố nghĩa thành phần: xúc + bì + chất + tố Nghĩa EngCihui adrenocorticotropin