促細胞素 xúc tế bào tố Hán Việt: xúc tế bào tố Tổng quan Cấu tạo: 促 (xúc) + 細 (tế) + 胞 (bào) + 素 (tố)Hán Việtxúc tế bào tốCấu tạo促 + 細 + 胞 + 素 · xúc + tế + bào + tố nghĩa thành phần: xúc + tế + bào + tố Nghĩa EngCihui promine