促肝泌素 xúc can bí tố Hán Việt: xúc can bí tố Tổng quan Cấu tạo: 促 (xúc) + 肝 (can) + 泌 (bí) + 素 (tố)Hán Việtxúc can bí tốCấu tạo促 + 肝 + 泌 + 素 · xúc + can + bí + tố nghĩa thành phần: xúc + can + bí + tố Nghĩa EngCihui hepatocrinin