促腸動的 xúc tràng động đích Hán Việt: xúc tràng động đích Tổng quan Cấu tạo: 促 (xúc) + 腸 (tràng) + 動 (động) + 的 (đích)Hán Việtxúc tràng động đíchCấu tạo促 + 腸 + 動 + 的 · xúc + tràng + động + đích nghĩa thành phần: xúc + tràng + động + đích Nghĩa EngCihui enterocinetic