促胰腺素 xúc di tuyến tố Hán Việt: xúc di tuyến tố Tổng quan Cấu tạo: 促 (xúc) + 胰 (di) + 腺 (tuyến) + 素 (tố)Hán Việtxúc di tuyến tốCấu tạo促 + 胰 + 腺 + 素 · xúc + di + tuyến + tố nghĩa thành phần: xúc + di + tuyến + tố Nghĩa EngCihui pancreatotropin