促膝而談 cù xī ér tán · xúc tất nhi đàm Hán Việt: xúc tất nhi đàm · Pinyin: cù xī ér tán Tổng quan Cấu tạo: 促 (xúc) + 膝 (tất) + 而 (nhi) + 談 (đàm)Pinyincù xī ér tánHán Việtxúc tất nhi đàmCấu tạo促 + 膝 + 而 + 談 · xúc + tất + nhi + đàm nghĩa thành phần: xúc + tất + nhi + đàm