促進發展 cù jìn fā zhǎn · xúc tiến phát triển Hán Việt: xúc tiến phát triển · Pinyin: cù jìn fā zhǎn Tổng quan Cấu tạo: 促 (xúc) + 進 (tiến) + 發 (phát) + 展 (triển)Pinyincù jìn fā zhǎnHán Việtxúc tiến phát triểnCấu tạo促 + 進 + 發 + 展 · xúc + tiến + phát + triển nghĩa thành phần: xúc + tiến + phát + triển