促进因素
xúc tiến nhân tố
Hán Việt: xúc tiến nhân tố
Tổng quan
(như) stimulating, cái kích thích; cái khuyến khích
Nghĩa
Việt
- Google Alex v6 yếu tố thúc đẩy
Mainland
- Kaggle Zh-Vi stimulative
Hán Việt: xúc tiến nhân tố
(như) stimulating, cái kích thích; cái khuyến khích