促進健康 cù jìn jiàn kāng · xúc tiến kiện khang Hán Việt: xúc tiến kiện khang · Pinyin: cù jìn jiàn kāng Tổng quan Cấu tạo: 促 (xúc) + 進 (tiến) + 健 (kiện) + 康 (khang)Pinyincù jìn jiàn kāngHán Việtxúc tiến kiện khangCấu tạo促 + 進 + 健 + 康 · xúc + tiến + kiện + khang nghĩa thành phần: xúc + tiến + kiện + khang