促進小便 cù jìn xiǎo biàn · xúc tiến tiểu tiện Hán Việt: xúc tiến tiểu tiện · Pinyin: cù jìn xiǎo biàn Tổng quan Cấu tạo: 促 (xúc) + 進 (tiến) + 小 (tiểu) + 便 (tiện)Pinyincù jìn xiǎo biànHán Việtxúc tiến tiểu tiệnCấu tạo促 + 進 + 小 + 便 · xúc + tiến + tiểu + tiện nghĩa thành phần: xúc + tiến + tiểu + tiện