促進比率

cù jìn bǐ lǜ xúc tiến bỉ suất

Hán Việt: xúc tiến bỉ suất · Pinyin: cù jìn bǐ lǜ

Tổng quan

Cấu tạo: (xúc) + (tiến) + (bỉ) + (suất)