促銷活動 cù xiāo huó dòng · xúc tiêu hoạt động Hán Việt: xúc tiêu hoạt động · Pinyin: cù xiāo huó dòng Tổng quan Cấu tạo: 促 (xúc) + 銷 (tiêu) + 活 (hoạt) + 動 (động)Pinyincù xiāo huó dòngHán Việtxúc tiêu hoạt độngCấu tạo促 + 銷 + 活 + 動 · xúc + tiêu + hoạt + động nghĩa thành phần: xúc + tiêu + hoạt + động