促鱗短羽 cù lín duǎn yǔ · xúc lân đoản vũ Hán Việt: xúc lân đoản vũ · Pinyin: cù lín duǎn yǔ Tổng quan Cấu tạo: 促 (xúc) + 鱗 (lân) + 短 (đoản) + 羽 (vũ)Pinyincù lín duǎn yǔHán Việtxúc lân đoản vũCấu tạo促 + 鱗 + 短 + 羽 · xúc + lân + đoản + vũ nghĩa thành phần: xúc + lân + đoản + vũ Nghĩa MainlandTân Hoa Tự Điển 指小鱼小鸟。