俄刻阿諾斯 é kè ā nuò sī · nga khắc a nặc tư Hán Việt: nga khắc a nặc tư · Pinyin: é kè ā nuò sī Tổng quan Cấu tạo: 俄 (nga) + 刻 (khắc) + 阿 (a) + 諾 (nặc) + 斯 (tư)Pinyiné kè ā nuò sīHán Việtnga khắc a nặc tưCấu tạo俄 + 刻 + 阿 + 諾 + 斯 · nga + khắc + a + nặc + tư nghĩa thành phần: nga + khắc + a + nặc + tư