俄國凍湯 Éguó dòngtāng · nga quốc đống thang Hán Việt: nga quốc đống thang · Pinyin: Éguó dòngtāng Tổng quan Cấu tạo: 俄 (nga) + 國 (quốc) + 凍 (đống) + 湯 (thang)PinyinÉguó dòngtāngHán Việtnga quốc đống thangCấu tạo俄 + 國 + 凍 + 湯 · nga + quốc + đống + thang nghĩa thành phần: nga + quốc + đống + thang Nghĩa EngCihui okroshka