俄國狼狗 nga quốc lang cẩu Hán Việt: nga quốc lang cẩu Tổng quan giống chó booczôi Cấu tạo: 俄 (nga) + 國 (quốc) + 狼 (lang) + 狗 (cẩu)Hán Việtnga quốc lang cẩuCấu tạo俄 + 國 + 狼 + 狗 · nga + quốc + lang + cẩu nghĩa thành phần: nga + quốc + lang + cẩu Nghĩa ViệtCihui giống chó booczôi