俄國羔皮 nga quốc cao bì Hán Việt: nga quốc cao bì Tổng quan bộ da lông cừu caracun Cấu tạo: 俄 (nga) + 國 (quốc) + 羔 (cao) + 皮 (bì)Hán Việtnga quốc cao bìCấu tạo俄 + 國 + 羔 + 皮 · nga + quốc + cao + bì nghĩa thành phần: nga + quốc + cao + bì Nghĩa ViệtCihui bộ da lông cừu caracun