俄國作家 é guó zuò jiā · nga quốc tác gia Hán Việt: nga quốc tác gia · Pinyin: é guó zuò jiā Tổng quan Cấu tạo: 俄 (nga) + 國 (quốc) + 作 (tác) + 家 (gia)Pinyiné guó zuò jiāHán Việtnga quốc tác giaCấu tạo俄 + 國 + 作 + 家 · nga + quốc + tác + gia nghĩa thành phần: nga + quốc + tác + gia