俄國入侵 é guó rù qīn · nga quốc nhập xâm Hán Việt: nga quốc nhập xâm · Pinyin: é guó rù qīn Tổng quan Cấu tạo: 俄 (nga) + 國 (quốc) + 入 (nhập) + 侵 (xâm)Pinyiné guó rù qīnHán Việtnga quốc nhập xâmCấu tạo俄 + 國 + 入 + 侵 · nga + quốc + nhập + xâm nghĩa thành phần: nga + quốc + nhập + xâm