俄巴底亞 é bā dǐ yà · nga ba để á Hán Việt: nga ba để á · Pinyin: é bā dǐ yà Tổng quan Cấu tạo: 俄 (nga) + 巴 (ba) + 底 (để) + 亞 (á)Pinyiné bā dǐ yàHán Việtnga ba để áCấu tạo俄 + 巴 + 底 + 亞 · nga + ba + để + á nghĩa thành phần: nga + ba + để + á