俄式餃子 É-shì jiǎozi · nga thức giáo tử Hán Việt: nga thức giáo tử · Pinyin: É-shì jiǎozi Tổng quan Cấu tạo: 俄 (nga) + 式 (thức) + 餃 (giáo) + 子 (tử)PinyinÉ-shì jiǎoziHán Việtnga thức giáo tửCấu tạo俄 + 式 + 餃 + 子 · nga + thức + giáo + tử nghĩa thành phần: nga + thức + giáo + tử Nghĩa EngCihui pelmeni