俄斯忒林 nga tư thắc lâm Hán Việt: nga tư thắc lâm Tổng quan Cấu tạo: 俄 (nga) + 斯 (tư) + 忒 (thắc) + 林 (lâm)Hán Việtnga tư thắc lâmCấu tạo俄 + 斯 + 忒 + 林 · nga + tư + thắc + lâm nghĩa thành phần: nga + tư + thắc + lâm Nghĩa EngCihui ostelin