俄法戰爭 é fǎ zhàn zhēng · nga pháp chiến tranh Hán Việt: nga pháp chiến tranh · Pinyin: é fǎ zhàn zhēng Tổng quan Cấu tạo: 俄 (nga) + 法 (pháp) + 戰 (chiến) + 爭 (tranh)Pinyiné fǎ zhàn zhēngHán Việtnga pháp chiến tranhCấu tạo俄 + 法 + 戰 + 爭 · nga + pháp + chiến + tranh nghĩa thành phần: nga + pháp + chiến + tranh