俄烏戰爭 é wū zhàn zhēng · nga ô chiến tranh Hán Việt: nga ô chiến tranh · Pinyin: é wū zhàn zhēng Tổng quan Cấu tạo: 俄 (nga) + 烏 (ô) + 戰 (chiến) + 爭 (tranh)Pinyiné wū zhàn zhēngHán Việtnga ô chiến tranhCấu tạo俄 + 烏 + 戰 + 爭 · nga + ô + chiến + tranh nghĩa thành phần: nga + ô + chiến + tranh