俄然
nga nhiên
Hán Việt: nga nhiên · Pinyin: é rán
Tổng quan
bỗng; bỗng nhiên; chợt。片刻﹑一下子。
Nghĩa
Việt
- Cihui bỗng; bỗng nhiên; chợt。片刻﹑一下子。
Taiwan
- MOE · 教育部重編國語辭典 片刻、一下子。《三國志.卷五八.吳書.陸遜傳》:「舳艫千里,星奔電邁,俄然行至。」
Mainland
- Tân Hoa Tự Điển 一会儿,短暂的时间,突然。
- Tân Hoa Tự Điển 1.一会儿,短暂的时间,突然。
Eng
- Cihui 俄然 rán adv. suddenly; all of a sudden
ja
- JMdict suddenly|all of a sudden|abruptly|very|absolutely