俄白聯盟 é bái lián méng · nga bạch liên minh Hán Việt: nga bạch liên minh · Pinyin: é bái lián méng Tổng quan Cấu tạo: 俄 (nga) + 白 (bạch) + 聯 (liên) + 盟 (minh)Pinyiné bái lián méngHán Việtnga bạch liên minhCấu tạo俄 + 白 + 聯 + 盟 · nga + bạch + liên + minh nghĩa thành phần: nga + bạch + liên + minh