俄羅斯爐 Éluósī lú · nga la tư lô Hán Việt: nga la tư lô · Pinyin: Éluósī lú Tổng quan Cấu tạo: 俄 (nga) + 羅 (la) + 斯 (tư) + 爐 (lô)PinyinÉluósī lúHán Việtnga la tư lôCấu tạo俄 + 羅 + 斯 + 爐 · nga + la + tư + lô nghĩa thành phần: nga + la + tư + lô Nghĩa EngCihui Russian oven