俄羅斯語 é luó sī yǔ · nga la tư ngữ Hán Việt: nga la tư ngữ · Pinyin: é luó sī yǔ Tổng quan Cấu tạo: 俄 (nga) + 羅 (la) + 斯 (tư) + 語 (ngữ)Pinyiné luó sī yǔHán Việtnga la tư ngữCấu tạo俄 + 羅 + 斯 + 語 · nga + la + tư + ngữ nghĩa thành phần: nga + la + tư + ngữ