俄羅斯盧布 é luó sī lú bù · nga la tư lô bố Hán Việt: nga la tư lô bố · Pinyin: é luó sī lú bù Tổng quan Cấu tạo: 俄 (nga) + 羅 (la) + 斯 (tư) + 盧 (lô) + 布 (bố)Pinyiné luó sī lú bùHán Việtnga la tư lô bốCấu tạo俄 + 羅 + 斯 + 盧 + 布 · nga + la + tư + lô + bố nghĩa thành phần: nga + la + tư + lô + bố