俄語字母 é yǔ zì mǔ · nga ngữ tự mẫu Hán Việt: nga ngữ tự mẫu · Pinyin: é yǔ zì mǔ Tổng quan Cấu tạo: 俄 (nga) + 語 (ngữ) + 字 (tự) + 母 (mẫu)Pinyiné yǔ zì mǔHán Việtnga ngữ tự mẫuCấu tạo俄 + 語 + 字 + 母 · nga + ngữ + tự + mẫu nghĩa thành phần: nga + ngữ + tự + mẫu