俄那钵底

nga na bát để

Hán Việt: nga na bát để

Tổng quan

nga na bát để (天部)梵名Gaṇapati,又作誐娜簸底,迦那鉢底,誐那鉢底,伽那鉢底。譯云歡喜。見誐那鉢底條。☸

Cấu tạo: (nga) + (na) + (bát) + (để)

Nghĩa

Việt

  • Cihui nga na bát để (天部)梵名Gaṇapati,又作誐娜簸底,迦那鉢底,誐那鉢底,伽那鉢底。譯云歡喜。見誐那鉢底條。☸