俊乂在官 tuấn nghệ tại quan Hán Việt: tuấn nghệ tại quan Tổng quan Người hiền tài làm quan Cấu tạo: 俊 (tuấn) + 乂 (nghệ) + 在 (tại) + 官 (quan)Hán Việttuấn nghệ tại quanCấu tạo俊 + 乂 + 在 + 官 · tuấn + nghệ + tại + quan nghĩa thành phần: tuấn + nghệ + tại + quan Nghĩa ViệtCihui Người hiền tài làm quan