俊廚顧及 jùn chú gù jí · tuấn trù cố cập Hán Việt: tuấn trù cố cập · Pinyin: jùn chú gù jí Tổng quan Cấu tạo: 俊 (tuấn) + 廚 (trù) + 顧 (cố) + 及 (cập)Pinyinjùn chú gù jíHán Việttuấn trù cố cậpCấu tạo俊 + 廚 + 顧 + 及 · tuấn + trù + cố + cập nghĩa thành phần: tuấn + trù + cố + cập Nghĩa MainlandTân Hoa Tự Điển 1.见"俊厨"。