俊彥

jùn yàn tuấn ngạn

Hán Việt: tuấn ngạn · Pinyin: jùn yàn

Tổng quan

Cấu tạo: (tuấn) + (ngạn)

Nghĩa

Taiwan

  • MOE · 教育部重編國語辭典 才智優異的美士。《書經.太甲上》:「旁求俊彥,啟迪後人。」《儒林外史》第四五回:「風塵惡俗之中,亦藏俊彥;數米量柴之外,別有經綸。」

Mainland

  • Tân Hoa Tự Điển 杰出之士,贤才。
  • Tân Hoa Tự Điển 1.杰出之士,贤才。

ja

  • JMdict gifted man|accomplished man

Từ liên quan

Từ đồng nghĩa

翘楚 · 魁首