俊拔
tuấn bạt
Hán Việt: tuấn bạt · Pinyin: jùn bá
Tổng quan
tài năng xuất chúng
Nghĩa
Việt
- Cihui tài năng xuất chúng
Taiwan
- MOE · 教育部重編國語辭典 卓越出群。《舊唐書.卷一七六.鄭肅傳》:「仁表文章尤稱俊拔,然恃才傲物,人士薄之。」
Eng
- CC-CEDICT outstandingly talented
- Cihui outstandingly talented