卓特

zhuó tè trác đặc

Hán Việt: trác đặc · Pinyin: zhuó tè

Tổng quan

nổi tiếng; nổi bật。卓越獨特。

Cấu tạo: (trác) + (đặc)

Nghĩa

Việt

  • Cihui nổi tiếng; nổi bật。卓越獨特。

Taiwan

  • MOE · 教育部重編國語辭典 卓越、不平凡。宋.葉適〈松廬集序〉:「杜甫送楊六判官使西蕃詩……語出卓特,非常情可測。」

Mainland

  • Tân Hoa Tự Điển 卓越独特。
  • Tân Hoa Tự Điển 1.卓越独特。

Từ liên quan

Từ đồng nghĩa

俊拔 · 隽拔