俎樽折衝

zǔ zūn zhé chōng trở tôn chiết xung

Hán Việt: trở tôn chiết xung · Pinyin: zǔ zūn zhé chōng

Tổng quan

Cấu tạo: (trở) + (tôn) + (chiết) + (xung)

Nghĩa

Mainland

  • Tân Hoa Tự Điển 指在会盟的席上或外交谈判中制胜对方。
  • Tân Hoa Tự Điển 1.指在会盟的席上或外交谈判中制胜对方。