俎樽折衝 zǔ zūn zhé chōng · trở tôn chiết xung Hán Việt: trở tôn chiết xung · Pinyin: zǔ zūn zhé chōng Tổng quan Cấu tạo: 俎 (trở) + 樽 (tôn) + 折 (chiết) + 衝 (xung)Pinyinzǔ zūn zhé chōngHán Việttrở tôn chiết xungCấu tạo俎 + 樽 + 折 + 衝 · trở + tôn + chiết + xung nghĩa thành phần: trở + tôn + chiết + xung