俏兒的事 tiếu nhi đích sự Hán Việt: tiếu nhi đích sự Tổng quan Cấu tạo: 俏 (tiếu) + 兒 (nhi) + 的 (đích) + 事 (sự)Hán Việttiếu nhi đích sựCấu tạo俏 + 兒 + 的 + 事 · tiếu + nhi + đích + sự nghĩa thành phần: tiếu + nhi + đích + sự Nghĩa EngCihui 俏兒的事 iàor de shì n. <coll.> good situation; golden opportunity