俏皮話兒

tiếu bì thoại nhi

Hán Việt: tiếu bì thoại nhi

Tổng quan

Cấu tạo: (tiếu) + (bì) + (thoại) + (nhi)

Nghĩa

Eng

  • Cihui 俏皮話兒 iàopihuàr ►See qiàopihuà