俐齒伶牙

lì chǐ líng yá lị xỉ linh nha

Hán Việt: lị xỉ linh nha · Pinyin: lì chǐ líng yá

Tổng quan

Cấu tạo: (lị) + (xỉ) + (linh) + (nha)

Nghĩa

Taiwan

  • MOE · 教育部重編國語辭典 形容人的口才好,能言善道。元.張國賓《合汗衫》第二折:「你休聽那廝說短論長,那般的俐齒伶牙。」《醒世姻緣傳》第一八回:「一個橫眉斜眼滔滔口若懸河;一個俐齒伶牙,喋舌如干將。」也作「伶牙俐齒」、「伶牙俐嘴」。