俐齒伶牙

lì chǐ líng yá lị xỉ linh nha

Hán Việt: lị xỉ linh nha · Pinyin: lì chǐ líng yá

Tổng quan

Cấu tạo: (lị) + (xỉ) + (linh) + (nha)

Nghĩa

Mainland

  • Tân Hoa Tự Điển 指能说会道。
  • Tân Hoa Tự Điển 1.能说会道。