俗不堪耐

sú bù kān nài tục bất kham nại

Hán Việt: tục bất kham nại · Pinyin: sú bù kān nài

Tổng quan

Cấu tạo: (tục) + (bất) + (kham) + (nại)

Nghĩa

Mainland

  • Tân Hoa Tự Điển 俗:庸俗;耐:忍受得住。庸俗得使人受不了。