俗之所排

sú zhī suǒ pái tục chi sở bài

Hán Việt: tục chi sở bài · Pinyin: sú zhī suǒ pái

Tổng quan

Cấu tạo: (tục) + (chi) + (sở) + (bài)

Nghĩa

Mainland

  • Tân Hoa Tự Điển 俗:流俗;排:排斥。世俗之见所排斥的。