俗寫字體 tục tả tự thể Hán Việt: tục tả tự thể Tổng quan Cấu tạo: 俗 (tục) + 寫 (tả) + 字 (tự) + 體 (thể)Hán Việttục tả tự thểCấu tạo俗 + 寫 + 字 + 體 · tục + tả + tự + thể nghĩa thành phần: tục + tả + tự + thể Nghĩa EngCihui 俗寫字體 úxiě zìtǐ n. demotic script