俗務纏身

tục vụ triền thân

Hán Việt: tục vụ triền thân

Tổng quan

Cấu tạo: (tục) + (vụ) + (triền) + (thân)

Nghĩa

Eng

  • Cihui 俗務纏身 úwùchánshēn f.e. be tied up with routine business